Song Quang Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Sóng Quang
18
进口笔数
0
出口笔数
$93.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310886959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ18E4B |
| 成立日期 | 2011-05-30 |
| 联系地址 | 796 Nguyễn Duy, Phường 12, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÓNG QUANG |
| 企业英文名称 | SONG QUANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 796 Nguyễn Duy, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 62624085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853530 | 高压开关 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $42.3K |
| 意大利 | 3 | $28.4K |
| 中国 | 8 | $17.7K |
| 斯里兰卡 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $796 |
| 保加利亚 | 1 | $708 |
| 印度 | 1 | $673 |
| 英国 | 1 | $292 |
| 日本 | 1 | $123 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chloride Batteries S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $62.6K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| SEL S.p.A. | 意大利 | 3 | $28.4K | 高压控制板、高压开关 |
| Upsen Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Rogowski Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $425 | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Shenzhen TFH Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $30 | 其他钢铁制品、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电力控制板 | CHLORIDE BATTERIES S.E. ASIA PTE LTD | 新加坡 | $943 |
| 2026-01-26 | 静止变流器 | UPSEN HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | LED发光二极管 | SHENZHEN TFH TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-29 | LED发光二极管 | SHENZHEN TFH TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-29 | LED发光二极管 | SHENZHEN TFH TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-11 | 静止变流器 | UPSEN HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $967 |
| 2025-11-07 | 电力控制板 | CHLORIDE BATTERIES S.E. ASIA PTE LTD | 新加坡 | $534 |
| 2025-08-26 | 静止变流器 | CHLORIDE BATTERIES S.E. ASIA PTE LTD | 新加坡 | $8.2K |
| 2025-08-26 | 铅酸蓄电池 | CHLORIDE BATTERIES S.E. ASIA PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-26 | 静止变流器 | CHLORIDE BATTERIES S.E. ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5.2K |