Lym Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lym Việt Nam
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$723.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106157522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QUEMWP |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | Số 2/22 Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LYM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LYM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/22 Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842435633306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $723.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 25 | $346.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 25 | $342.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他木家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-02-04 | 其他木家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-02-04 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-02-04 | 藤柳家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-02-04 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-02-04 | 藤柳家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-02-04 | 粘聚云母片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-02-03 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $543 |
| 2026-02-03 | 其他木家具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $213 |
| 2026-02-03 | 云母制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $621 |