THD Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thđ
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$213.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801040445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6GUSNH |
| 成立日期 | 2013-10-24 |
| 联系地址 | Số nhà 369 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THĐ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84969140555 |
| 邮箱 | thd.servicecompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 282735 | 氯化镍 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $213.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $208.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Japan Mimtech Toko Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.8K | 螺纹加工工具、可互换钻孔工具 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氯化镍 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $683 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $866 |
| 2026-04-23 | 其他碱金属硅酸盐 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-23 | 葡萄糖浆 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-23 | 其他油类添加剂 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-23 | 氯化镍 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-04-23 | 氯化铝 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |