Hylin Vietnam Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HYLIN VIệT NAM
8
进口笔数
5
出口笔数
$420.2K
进口金额
$158.0K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2025-06-17
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318101747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3HA34F |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Số 14, Đường số 6, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HYLIN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3.20, Tòa nhà Newton, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84938538810 |
| 邮箱 | HyLin@hualingnet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $420.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $156.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hymetal Building Component Co., Ltd. | 中国 | 8 | $420.2K | 其他钢铁结构体、玻璃纤维及毡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 3 | $141.0K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| a12f79482d5f880087ce144f44e997fe | 1 | $12.4K | ||
| Hylin Construction (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 其他泡沫塑料、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-06-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-06-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-14 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-11-29 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-11-29 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-11-29 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-11-29 | 其他功能机器 | ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-17 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-17 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-17 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-17 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $4.2K |
| 2025-06-17 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-17 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-09 | 其他功能机器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-06-09 | 其他功能机器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-09 | 其他功能机器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $3.9K |