Hylin Vietnam Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HYLIN VIệT NAM

8
进口笔数
5
出口笔数
$420.2K
进口金额
$158.0K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2025-06-17
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $377.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $27.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $377.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $27.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318101747
企查查编码QVNG3HA34F
成立日期2023-10-13
联系地址Số 14, Đường số 6, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HYLIN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 3.20, Tòa nhà Newton, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84938538810
邮箱HyLin@hualingnet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
730890其他钢铁结构体
392520塑料建材
730830钢铁门窗
850140单相交流电机

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
392119其他泡沫塑料
560790其他绳缆
730719钢铁铸件
730840钢铁脚手架支柱
730890其他钢铁结构体
741533铜螺纹紧固件
830241金属建筑配件
830890贱金属扣件
842410灭火器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$420.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$156.7K
柬埔寨1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hymetal Building Component Co., Ltd.中国8$420.2K其他钢铁结构体、玻璃纤维及毡

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南3$141.0K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
a12f79482d5f880087ce144f44e997fe1$12.4K
Hylin Construction (Cambodia) Co., Ltd.越南1$4.7K其他泡沫塑料、其他绳缆

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$4.6K
2025-06-05其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$9.4K
2025-06-05其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$7.8K
2025-06-05其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$4.6K
2025-06-05其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$2.0K
2025-02-14其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$14.3K
2024-11-29其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$46.8K
2024-11-29其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$7.4K
2024-11-29其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$9.0K
2024-11-29其他功能机器ZHEJIANG HYMETAL BUILDING COMPONENT CO LTD中国$10.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17其他功能机器CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$1.7K
2025-06-17其他功能机器CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$1.3K
2025-06-17其他功能机器CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$1.6K
2025-06-17其他功能机器CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$1.0K
2025-06-17其他功能机器CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$4.2K
2025-06-17其他功能机器CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$1.1K
2025-06-17其他功能机器CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$1.5K
2025-06-09其他功能机器JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$9.5K
2025-06-09其他功能机器JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$1.8K
2025-06-09其他功能机器JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Hylin Vietnam Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →