Japanese Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,321 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU NHậT ANH
1,321
进口笔数
0
出口笔数
$5.62M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300805124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY9PTN6 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Bát Xát, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862798681 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080510 | 橙子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,321 | $5.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Haoteng Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 124 | $593.4K | 柑橘、鲜苹果 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 100 | $525.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 121 | $395.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 83 | $366.4K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Hangzhou Xifang Technology Co., Ltd. | 中国 | 75 | $361.3K | 柑橘、橙子 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 69 | $345.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 65 | $322.7K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 75 | $206.7K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Kunming Zhaopeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $195.6K | 鲜苹果 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $126.5K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
近期贸易明细
进口(共 1,321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 橙子 | ZHEJIANG JIAXING JIAFEI AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-17 | 橙子 | ZHEJIANG JIAXING JIAFEI AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-17 | 橙子 | ZHEJIANG JIAXING JIAFEI AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-17 | 鲜苹果 | GLOBAL AGRI INTERNATION TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-14 | 鲜苹果 | GLOBAL AGRI INTERNATION TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-10 | 柑橘 | ZYD (YUNNAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-10 | 鲜桃 | GLOBAL AGRI INTERNATION TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-10 | 鲜苹果 | GLOBAL AGRI INTERNATION TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-09 | 柑橘 | ZYD (YUNNAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-08 | 鲜桃 | GLOBAL AGRI INTERNATION TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |