Xuan Thanh Trade & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,229 笔 · 主营 其他鲜蘑菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư Và THươNG MạI XUâN THàNH

1,229
进口笔数
0
出口笔数
$6.10M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.4K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.3K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $357.0K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $455.0K · 97 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $537.9K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $340.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $172.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $375.5K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $462.0K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $490.7K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $594.4K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $567.3K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.3K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $357.0K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $455.0K · 97 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $537.9K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $340.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $172.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $375.5K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $462.0K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $490.7K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $594.4K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $567.3K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300811992
企查查编码QVNVPTPRJ4
成立日期2023-02-08
联系地址Thôn Củm Hạ 1, Xã Đồng Tuyển, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÀNH PHÁT HT
企业英文名称XUAN THANH INVESTMENT AND TRADING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Củm Hạ 1, Xã Cốc San, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84929626929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070959其他鲜蘑菇
081090其他鲜果
080521柑橘
080610鲜葡萄
080510橙子
070310鲜洋葱青葱
070954鲜香菇
091011整姜
071290混合蔬菜
080810鲜苹果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,229$6.10M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Fuhaojia Trading Co., Ltd.中国1,049$5.01M其他鲜蘑菇、鲜香菇
Guangxi Nanning Minfuding Import & Export Trading Co., Ltd.中国148$658.6K其他鲜蘑菇、鲜香菇
Hekou Wanxing Trading Co., Ltd.中国8$243.4K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Shenzhen Yuezhen Hetong Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$39.5K整姜
Binchuan Kuanken Agriculture & By Co., Ltd.中国2$34.1K其他蔬菜制品、混合蔬菜
Wenshan Gaolaomao Farm Professional Cooperative中国1$31.5K混合蔬菜、整姜
Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$30.5K其他寝具、非木制可变形座椅
Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd.中国7$18.6K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd.中国1$17.6K柑橘、其他鲜果
Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd.中国1$16.5K鲜柿子、柑橘

近期贸易明细

进口(共 1,229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-07其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$1.2K
2024-10-07其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$1.7K
2024-10-07其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$4.1K
2024-10-07其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$840
2024-10-07其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$2.9K
2024-10-06其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$5.8K
2024-10-06其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$4.1K
2024-10-06其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$240
2024-10-06其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$2.9K
2024-10-05其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD中国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Xuan Thanh Trade & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →