Xuan Thanh Trade & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,229 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư Và THươNG MạI XUâN THàNH
1,229
进口笔数
0
出口笔数
$6.10M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPTPRJ4 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Thôn Củm Hạ 1, Xã Đồng Tuyển, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÀNH PHÁT HT |
| 企业英文名称 | XUAN THANH INVESTMENT AND TRADING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Củm Hạ 1, Xã Cốc San, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84929626929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 091011 | 整姜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,229 | $6.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Fuhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,049 | $5.01M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Nanning Minfuding Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 148 | $658.6K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Hekou Wanxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $243.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Shenzhen Yuezhen Hetong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 整姜 |
| Binchuan Kuanken Agriculture & By Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
| Wenshan Gaolaomao Farm Professional Cooperative | 中国 | 1 | $31.5K | 混合蔬菜、整姜 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $30.5K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 柑橘、其他鲜果 |
| Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 鲜柿子、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 1,229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-07 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-07 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-07 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $840 |
| 2024-10-07 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-06 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-06 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-06 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2024-10-06 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-05 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |