AN VIET TRADING & SERVICE INFOMATICS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tin Học An Việt
11
进口笔数
1
出口笔数
$497.2K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102325416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN865M4SA |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | Số 8, tổ 31, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET TRADING AND SERVICE INFOMATICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Ngõ 66 đường Hồ Tùng Mậu, tổ 20, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842435377848 |
| 邮箱 | anvietpc@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $353.5K |
| 中国 | 2 | $86.8K |
| 中国台湾 | 5 | $56.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | 10 | $497.0K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $194 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | 1 | $7.9K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $42.7K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $42.7K |
| 2026-03-27 | 其他自动数据处理系统 | LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | $18.8K |
| 2026-03-27 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $13.3K |
| 2026-03-27 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $59.7K |
| 2026-01-12 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $0 |
| 2026-01-12 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $74.5K |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $14.9K |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $15.8K |
| 2025-12-09 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 越南 | $15.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他自动数据处理部件 | LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | $7.9K |