ADPI Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 聚甲醛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADPI VIETNAM

71
进口笔数
154
出口笔数
$1.64M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
21
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.2K · 4 笔出口 $31.0K · 7 笔2023-10进口 $84.7K · 4 笔出口 $22.4K · 5 笔2023-11进口 $94.0K · 3 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $28.9K · 9 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $35.2K · 6 笔2024-02进口 $95.8K · 4 笔出口 $32.4K · 4 笔2024-03进口 $151.6K · 9 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-05进口 $97.0K · 2 笔出口 $58.7K · 6 笔2024-06进口 $50.2K · 2 笔出口 $50.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-08进口 $98.5K · 3 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-09进口 $29.9K · 3 笔出口 $54.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $28.7K · 9 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $100.3K · 11 笔2025-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-03进口 $29.5K · 3 笔出口 $95.1K · 12 笔2025-04进口 $39.2K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $57.4K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $29.4K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $79.5K · 4 笔出口 $81.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-09进口 $66.0K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-10进口 $85 · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $68.0K · 6 笔2026-01进口 $63.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-03进口 $56.2K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.2K · 4 笔出口 $31.0K · 7 笔2023-10进口 $84.7K · 4 笔出口 $22.4K · 5 笔2023-11进口 $94.0K · 3 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $28.9K · 9 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $35.2K · 6 笔2024-02进口 $95.8K · 4 笔出口 $32.4K · 4 笔2024-03进口 $151.6K · 9 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-05进口 $97.0K · 2 笔出口 $58.7K · 6 笔2024-06进口 $50.2K · 2 笔出口 $50.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-08进口 $98.5K · 3 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-09进口 $29.9K · 3 笔出口 $54.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $28.7K · 9 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $100.3K · 11 笔2025-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-03进口 $29.5K · 3 笔出口 $95.1K · 12 笔2025-04进口 $39.2K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $57.4K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $29.4K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $79.5K · 4 笔出口 $81.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-09进口 $66.0K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-10进口 $85 · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $68.0K · 6 笔2026-01进口 $63.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-03进口 $56.2K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315221267
企查查编码QVN61MDAJJ
成立日期2018-08-14
联系地址Tầng 6, Mê Linh Point Tower, 02 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADPI VIETNAM
企业英文名称ADPI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84967870086
邮箱kevin@adyabina.co.id
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70.17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390710聚甲醛
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
390110低密度聚乙烯
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯

出口

HS 编码产品
390710聚甲醛
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国41$991.8K
美国13$368.7K
泰国8$183.7K
中国6$64.3K
新加坡1$27.0K
荷兰1$2.7K
马来西亚3$1.1K
印度尼西亚2$208

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$930.5K
印度尼西亚5$208.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemplasin Trading韩国17$589.6K聚甲醛、其他饱和聚酯
PT Adyabina Putramas韩国9$251.8K聚甲醛
PT Adyabina Putramas印度尼西亚10$164.9K聚甲醛、聚碳酸酯
Chemplasin Trading美国3$146.0K初级形态聚酰胺
PT Agra Kemindo Inmar韩国4$114.3K聚甲醛、其他饱和聚酯
e1fd7026153af806f0cc792912def6995$93.9K
Adyabina Putramas Co., Ltd.美国3$78.0K初级形态聚酰胺
Chemplasin Trading泰国2$50.2K聚甲醛
Chemplasin Trading新加坡2$43.7K其他苯乙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Chemplasin Trading中国2$30.3K聚甲醛、初级形态聚酰胺

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南32$422.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Samsin Vina Co., Ltd.越南55$350.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
PT Satya Jaya Bersama Abadi印度尼西亚2$113.9K初级形态聚酰胺、其他苯乙烯聚合物
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南35$86.5K玩具模型、其他电子IC
ADYABINA PUTRAMAS, PT印度尼西亚1$53.6K其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
ADYABINA PUTRAMAS印度尼西亚1$35.9K聚甲醛、其他苯乙烯聚合物
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$33.1KABS共聚物、聚碳酸酯
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南8$16.0K铝管、丙烯共聚物
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南6$8.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南2$6.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27聚甲醛PT ADYABINA PUTRAMAS韩国$13.8K
2026-03-17聚甲醛PT ADYABINA PUTRAMAS韩国$27.2K
2026-03-13聚碳酸酯PT ADYABINA PUTRAMAS中国$15.3K
2026-02-25聚甲醛PT ADYABINA PUTRAMAS韩国$7.5K
2026-01-30初级形态聚酰胺PT ADYABINA PUTRAMAS美国$35.9K
2026-01-28聚甲醛PT ADYABINA PUTRAMAS韩国$27.2K
2025-12-16聚甲醛PT ADYABINA PUTRAMAS韩国$13.8K
2025-12-03聚甲醛PT ADYABINA PUTRAMAS韩国$26.8K
2025-11-20聚甲醛PT ADYABINA PUTRAMAS韩国$9.1K
2025-11-20聚甲醛PT ADYABINA PUTRAMAS韩国$13.6K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24初级形态聚酰胺ADYABINA PUTRAMAS印度尼西亚$35.9K
2026-04-14初级形态聚酰胺ADYABINA PUTRAMAS, PT印度尼西亚$17.7K
2026-04-14其他饱和聚酯ADYABINA PUTRAMAS, PT印度尼西亚$35.9K
2026-03-13聚甲醛MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$1.9K
2026-02-11初级形态聚酰胺GE SHEN (VIETNAM) CO LTD越南$159
2026-02-11初级形态聚酰胺GE SHEN (VIETNAM) CO LTD越南$159
2026-02-11初级形态聚酰胺GE SHEN (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-02-11初级形态聚酰胺GE SHEN (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-02-05聚甲醛MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$3.8K
2026-01-30聚甲醛MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

ADPI Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →