KLIS EDUCATION SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIáO DụC KLIS
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316000782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS2TJ3N |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Số 15-17 Đường 8B – Đô thị mới Nam Thành Phố, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC KLIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15-17 Đường 8B – Đô thị mới Nam Thành Phố, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84981514006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aop Institutional Wne | 美国 | 2 | $8.4K | 其他印刷品 |
| Aop Institutional | 美国 | 1 | $4.2K | 其他印刷品 |
| ALPHA OMEGA PUBLICATIONS | 美国 | 1 | $390 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 其他印刷品 | ALPHA OMEGA PUBLICATIONS | 美国 | $86 |
| 2024-01-26 | 其他印刷品 | ALPHA OMEGA PUBLICATIONS | 美国 | $304 |
| 2023-10-16 | 其他印刷品 | Aop Institutional Wne | 美国 | $6.9K |
| 2023-09-24 | 其他印刷品 | AOP INSTITUTIONAL | 美国 | $4.2K |
| 2023-08-31 | 其他印刷品 | AOP INSTITUTIONAL WNE | 美国 | $1.5K |