4TEK Industrial Solutions JSC
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHIệP 4TEK
49
进口笔数
2
出口笔数
$394.1K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-03-15
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108385926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDWHR5S |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Số 77/2, ngõ 192 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP 4TEK |
| 企业英文名称 | 4TEK INDUSTRIAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77/2, ngõ 192 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84985654486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903031 | 万用表 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $350.8K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $32.3K |
| 瑞士 | 1 | $6.7K |
| 英国 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Additel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $174.3K | 压力测量仪、记录式万用表 |
| ea87bbbe3cef6eb442cb23e9618807b8 | 18 | $132.2K | ||
| Dewe Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.3K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Henan Muchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 变压器零件、测量仪器零件 |
| Additel Corp. | 中国 | 1 | $10.6K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Haefely AG | 瑞士 | 1 | $6.7K | 记录式电表、辐射检测仪器 |
| Tunkia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 记录式电表、记录仪器 |
| Monitra Ltd. | 英国 | 2 | $4.3K | 辐射检测仪器、同轴电缆 |
| Tespro Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 辐射检测仪器、数据处理机 |
| FOTRIC Inc. | 中国 | 3 | $1.7K | 其他电视摄像机、其他光学测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADDITEL CORPORATION | 美国 | 2 | $18.2K | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 数据处理机 | Tespro Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | Tespro Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | ADDITEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | ADDITEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | ADDITEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | ADDITEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | ADDITEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | ADDITEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-10 | 万用表 | DEWE SOLUTIONS PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $27.8K |
| 2026-03-10 | 带接头绝缘电线 | DEWE SOLUTIONS PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $175 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 其他测量仪器 | ADDITEL CORPORATION | 美国 | $11.5K |
| 2023-11-17 | 记录式万用表 | ADDITEL CORPORATION | 美国 | $4.9K |
| 2023-11-17 | 记录式万用表 | ADDITEL CORPORATION | 美国 | $1.8K |