A1 Travel & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH A1 VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$105.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109792882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MPC3V4 |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 67 Đường Tiền Phong, Thôn Đoàn Kết, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH A1 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM A1 TRAVEL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Khu 18 Căn ngõ 86 Đường Tiền Phong, Thôn Đoàn Kết, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84988178975 |
| 邮箱 | ceo@a1vietnamtravel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $105.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 15 | $61.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 4 | $20.4K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK TENGZ Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Luhe Trade Ltd. | 中国 | 1 | $566 | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑料片材 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $155 |
| 2026-03-27 | 其他塑料片材 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $257 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $714 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $183 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-27 | 其他塑料片材 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $66 |
| 2026-03-27 | 其他塑料片材 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $84 |
| 2026-03-27 | 其他塑料片材 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $126 |
| 2026-03-27 | 70-150克非织造布 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $302 |