HNT IMPORT EXPORT & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu & Đầu Tư Hnt
10
进口笔数
0
出口笔数
$393
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101310985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU2NPPQ |
| 成立日期 | 2002-11-08 |
| 联系地址 | 29 Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu & Đầu Tư Hnt |
| 企业英文名称 | HNT IMPORT-EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842438398151 |
| 传真 | 0438398152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $389 |
| 乌克兰 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $355 | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL CO LTD | 中国 | 4 | $17 | 其他化学制剂、其他粘合剂≤1kg |
| FOSHAN VANDA INORGAINC MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $14 | 其他化学制剂 |
| AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LLC | 乌克兰 | 1 | $4 | 高岭土、其他阴离子表面活性剂 |
| FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL CO | 中国 | 1 | $1 | 其他化学制剂、其他含氧杂环化合物 |
| FOSHAN VANDA INORGAINC MATERIAL CO | 中国 | 1 | $1 | 其他化学制剂、三聚磷酸钠 |
| FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL C | 中国 | 1 | $1 | 1kg以下胶粘剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 其他化学制剂 | FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL CO | 中国 | $1 |
| 2024-08-23 | 其他化学制剂 | FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-08-22 | 其他化学制剂 | FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-08-14 | 高岭土 | AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LLC | 乌克兰 | $2 |
| 2024-08-14 | 高岭土 | AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LLC | 乌克兰 | $2 |
| 2024-08-01 | 其他化学制剂 | FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-07-18 | 其他化学制剂 | FOSHAN VANDA INORGAINC MATERIAL CO | 中国 | $0 |
| 2024-07-18 | 其他化学制剂 | FOSHAN VANDA INORGAINC MATERIAL CO | 中国 | $0 |
| 2024-07-18 | 其他化学制剂 | FOSHAN VANDA INORGAINC MATERIAL CO | 中国 | $0 |
| 2023-12-26 | 其他化学制剂 | FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL C | 中国 | $1 |