VINH HUNG THUAN SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vĩnh Hưng Thuận
9
进口笔数
0
出口笔数
$77.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303720409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4YSABY |
| 成立日期 | 2005-03-21 |
| 联系地址 | Số 8 Hoa Sứ, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨNH HƯNG THUẬN |
| 企业英文名称 | VINH HUNG THUAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Hoa Sứ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835176467 |
| 传真 | 0835176445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 091030 | 姜黄 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $35.4K |
| 新加坡 | 4 | $33.0K |
| 印度 | 1 | $7.0K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $950 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | 4 | $34.5K | 其他食品制剂、糖果 |
| YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国 | 2 | $21.3K | 其他钢铁家用品、铝制家用器具 |
| HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $14.1K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| NEDSPICE ASIA BV | 荷兰 | 1 | $7.0K | 胡椒粉、姜黄 |
| YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $950 | 铸造砂箱、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 姜黄 | NEDSPICE ASIA BV | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 姜黄 | NEDSPICE ASIA BV | 印度 | $3.5K |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $943 |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $845 |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.7K |