Novatek Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Novatek
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$49.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313892196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR4NKUT |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Số 20 đường 13, khu phố 5, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVATEK |
| 企业英文名称 | NOVATEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/19 Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0978883005 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $43.3K |
| 印度 | 2 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 46 | $43.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Micrologic Integrated Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、气体过滤机械 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $15 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $13 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $15 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $372 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $13 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $127 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $11 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $93 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $15 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $18 |