Zero Label Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZERO LABEL VIệT NAM
26
进口笔数
21
出口笔数
$290.2K
进口金额
$67.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-16
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702724312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDG5KV6 |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Số 8, đường Tiên Phong 5, Khu liên hợp Công nghiệp – Dịch vụ – Đô Thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZERO LABEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZERO LABEL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | nhà xưởng số 10, đường N6, lô CN17 và một phần lô CN16, khu công nghiệp Kim Huy, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743803493 |
| 邮箱 | sean@lingdian.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 223.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $289.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $391 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $64.7K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.L. International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $148.7K | 大尺寸照相胶片、橡胶涂层织物 |
| Shanghai Lingdian Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 11 | $138.7K | 智能卡、机织标签 |
| Shanghai Zero Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 机织标签、印刷标签 |
| Shanghai Lingbo Plastic Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $403 | 非乙烯塑料袋、其他橡塑机械 |
| Fast Value Global Inc | 柬埔寨 | 1 | $391 | 智能卡 |
| Suzhou Garden Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 机织标签、非织造标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.3K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 11 | $18.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GNP International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.4K | 聚乙烯袋、染色人造纤维织物 |
| GNP International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 非棉针织背心、合成纤维缝纫线 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他人造窄幅布 | SHANGHAI LINGDIAN GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 其他人造窄幅布 | SHANGHAI LINGDIAN GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-25 | 机织标签 | SHANGHAI ZERO GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-30 | 机织标签 | SHANGHAI ZERO GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-10-29 | 智能卡 | SHANGHAI LINGDIAN GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-10-29 | 智能卡 | SHANGHAI LINGDIAN GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-29 | 智能卡 | SHANGHAI LINGDIAN GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-10-01 | 智能卡 | SHANGHAI LINGDIAN GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-01 | 智能卡 | SHANGHAI LINGDIAN GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-01 | 智能卡 | SHANGHAI LINGDIAN GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $15.3K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $35 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $35 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $35 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $105 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $210 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $35 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $35 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $35 |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $35 |