Hung Thinh Phat Production & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT HưNG THịNH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$127.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109520663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFW0XQ2 |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Thôn chợ Nga, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT PRODUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn chợ Nga, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84978804386 |
| 邮箱 | HTPRO.AD2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $127.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Estop Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 数控铣床、磁铁及零件 |
| Dongguan H.R. Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Dongguan Huarui Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Shenzhen Ransen Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 合金钢管材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 数控铣床 | DONGGUAN ESTOP MACHINERY CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-05-04 | 10毫米以上热轧钢板 | DONGGUAN HUARUI SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-05-04 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN HUARUI SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $713 |
| 2023-08-15 | 10mm以上热轧钢板 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-08-15 | 10毫米以上热轧钢板 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $183 |
| 2023-03-09 | 10毫米以上热轧钢板 | DONGGUAN H R SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-03-09 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN H R SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $15.8K |