Thien Hong Trading Services Co., Ltd., Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他铅晶玻璃器
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Thiên Hồng Tại Hà Nội
4
进口笔数
1
出口笔数
$14.1K
进口金额
$20.5K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2023-03-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304792692-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9Q3GM2 |
| 成立日期 | 2012-10-02 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 2 Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIÊN HỒNG TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | THIEN HONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 2 Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0433955255 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 442090 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $13.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $969 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lalique | 法国 | 3 | $10.1K | 其他铅晶玻璃器、蜡烛 |
| A.E. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他贵金属制品、非贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lalique S.A. | 法国 | 1 | $20.5K | 木制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 其他皮革制品 | A E CO LTD | 法国 | $79 |
| 2024-05-29 | 木制品 | A E CO LTD | 印度尼西亚 | $37 |
| 2024-05-29 | 其他皮革制品 | A E CO LTD | 法国 | $13 |
| 2024-05-29 | 其他皮革制品 | A E CO LTD | 法国 | $122 |
| 2024-05-29 | 其他皮革制品 | A E CO LTD | 法国 | $62 |
| 2024-05-29 | 木制品 | A E CO LTD | 印度尼西亚 | $77 |
| 2024-05-29 | 其他皮革制品 | A E CO LTD | 法国 | $689 |
| 2024-05-29 | 其他皮革制品 | A E CO LTD | 法国 | $30 |
| 2024-05-29 | 木制品 | A E CO LTD | 印度尼西亚 | $188 |
| 2024-05-29 | 其他皮革制品 | A E CO LTD | 法国 | $26 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 木制品 | LALIQUE SA | 法国 | $687 |
| 2023-03-22 | 木制品 | LALIQUE SA | 法国 | $7.4K |
| 2023-03-22 | 木制品 | LALIQUE SA | 法国 | $6.9K |
| 2023-03-22 | 木制品 | LALIQUE SA | 法国 | $5.6K |
| 2023-03-22 | 木制品 | LALIQUE SA | 法国 | $74 |