A.E. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH A.E

317
进口笔数
46
出口笔数
$10.36M
进口金额
$831.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-06
最近出口
48
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $800.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.9K · 5 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-10进口 $183.6K · 7 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-11进口 $172.3K · 5 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-12进口 $141.0K · 4 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-01进口 $251.3K · 7 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-02进口 $31.5K · 4 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-03进口 $266.6K · 10 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-04进口 $188.4K · 9 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-05进口 $244.1K · 7 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-06进口 $136.4K · 8 笔出口 $1 · 1 笔2024-07进口 $379.8K · 10 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-08进口 $318.1K · 10 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-09进口 $215.8K · 8 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-10进口 $279.5K · 7 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-11进口 $295.2K · 9 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-12进口 $267.1K · 11 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-01进口 $192.4K · 5 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-02进口 $172.2K · 6 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-03进口 $89.9K · 3 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-04进口 $232.4K · 9 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-05进口 $356.5K · 9 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-06进口 $309.6K · 12 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-07进口 $260.1K · 10 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-08进口 $647.3K · 13 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-09进口 $229.5K · 8 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-10进口 $363.4K · 12 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-11进口 $451.2K · 14 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-12进口 $800.4K · 18 笔出口 $19.2K · 1 笔2026-01进口 $292.7K · 10 笔出口 $61.4K · 2 笔2026-02进口 $390.7K · 13 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-03进口 $303.3K · 9 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-04进口 $675.3K · 9 笔出口 $19.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.9K · 5 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-10进口 $183.6K · 7 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-11进口 $172.3K · 5 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-12进口 $141.0K · 4 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-01进口 $251.3K · 7 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-02进口 $31.5K · 4 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-03进口 $266.6K · 10 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-04进口 $188.4K · 9 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-05进口 $244.1K · 7 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-06进口 $136.4K · 8 笔出口 $1 · 1 笔2024-07进口 $379.8K · 10 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-08进口 $318.1K · 10 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-09进口 $215.8K · 8 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-10进口 $279.5K · 7 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-11进口 $295.2K · 9 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-12进口 $267.1K · 11 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-01进口 $192.4K · 5 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-02进口 $172.2K · 6 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-03进口 $89.9K · 3 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-04进口 $232.4K · 9 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-05进口 $356.5K · 9 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-06进口 $309.6K · 12 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-07进口 $260.1K · 10 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-08进口 $647.3K · 13 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-09进口 $229.5K · 8 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-10进口 $363.4K · 12 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-11进口 $451.2K · 14 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-12进口 $800.4K · 18 笔出口 $19.2K · 1 笔2026-01进口 $292.7K · 10 笔出口 $61.4K · 2 笔2026-02进口 $390.7K · 13 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-03进口 $303.3K · 9 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-04进口 $675.3K · 9 笔出口 $19.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900286023
企查查编码QVN70JQQVM
成立日期2008-06-03
联系地址Số nhà 51, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A.E
企业英文名称A.E COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84983812827
邮箱thomkt1008@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
390730环氧树脂
390690其他丙烯酸聚合物
283327硫酸钡
283539其他多磷酸盐
321290油漆颜料
321100配制催干剂
291612丙烯酸酯
382499其他化学制剂
390750醇酸树脂

出口

HS 编码产品
711590其他贵金属制品
711790非贱金属仿首饰
392640塑料装饰品
420500其他皮革制品
442090木制品
940169木制座椅
940180其他座椅
940360其他木家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$4.23M
印度58$2.55M
日本42$1.54M
越南11$930.6K
泰国17$591.9K
韩国11$441.9K
印度尼西亚10$78.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$831.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsukasa Trading Co., Ltd.日本27$995.1K其他丙烯酸聚合物、其他有机硫化合物
Shandong Shian Chemical Co., Ltd.中国20$706.1K其他多磷酸盐、季戊四醇
Hangzhou Fancheng Chemical Co., Ltd.中国16$600.7K染料颜料、其他染料
Wwrc Japan Co., Ltd.日本15$543.5K其他丙烯酸聚合物、碘
Jiangsu Kailin Ruiyang Chemical Co., Ltd.中国17$529.9K丙烯酸酯、环氧树脂
City Cat Chemicals印度12$466.7K染料颜料、铬颜料
Shandong Jiehan Metal Material Co., Ltd.中国17$463.3K油漆颜料、水泥添加剂
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd.泰国12$432.0K环氧树脂、亚硫酸钠
Puyang Zhongke Xinyuan Petroleum Chemical Co., Ltd.中国14$311.2K石油树脂、其他多硫化物
Zhushan County Qinba Barium Salt Co., Ltd.中国22$309.1K硫酸钡、钠硫化物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南39$684.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Thien Hong Trading Services Co., Ltd.越南6$143.1K贱金属仿首饰、金属标牌
Thien Hong Trading Services Co., Ltd., Hanoi Branch越南1$4.1K其他铅晶玻璃器、其他皮革制品

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$5.8K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$5.8K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$6.5K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$5.3K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$11.7K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$6.5K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$5.3K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$12.6K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$15.8K
2026-04-22染料颜料MAHAVIR INDUSTRIES印度$12.6K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他贵金属制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$5.1K
2026-04-06其他贵金属制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$4.9K
2026-04-06其他贵金属制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$9.2K
2026-03-09非贱金属仿首饰THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD越南$27
2026-03-09非贱金属仿首饰THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD越南$96
2026-03-09非贱金属仿首饰THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD越南$1.1K
2026-03-09非贱金属仿首饰THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD越南$713
2026-03-09非贱金属仿首饰THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD越南$1.2K
2026-03-09非贱金属仿首饰THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD越南$530
2026-03-02其他贵金属制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$5.1K

相关企业 · 同类产品

A.E. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →