A.E. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH A.E
317
进口笔数
46
出口笔数
$10.36M
进口金额
$831.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-06
最近出口
48
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900286023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70JQQVM |
| 成立日期 | 2008-06-03 |
| 联系地址 | Số nhà 51, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A.E |
| 企业英文名称 | A.E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84983812827 |
| 邮箱 | thomkt1008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $4.23M |
| 印度 | 58 | $2.55M |
| 日本 | 42 | $1.54M |
| 越南 | 11 | $930.6K |
| 泰国 | 17 | $591.9K |
| 韩国 | 11 | $441.9K |
| 印度尼西亚 | 10 | $78.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $831.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsukasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 27 | $995.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他有机硫化合物 |
| Shandong Shian Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $706.1K | 其他多磷酸盐、季戊四醇 |
| Hangzhou Fancheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $600.7K | 染料颜料、其他染料 |
| Wwrc Japan Co., Ltd. | 日本 | 15 | $543.5K | 其他丙烯酸聚合物、碘 |
| Jiangsu Kailin Ruiyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $529.9K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| City Cat Chemicals | 印度 | 12 | $466.7K | 染料颜料、铬颜料 |
| Shandong Jiehan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $463.3K | 油漆颜料、水泥添加剂 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 12 | $432.0K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| Puyang Zhongke Xinyuan Petroleum Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $311.2K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| Zhushan County Qinba Barium Salt Co., Ltd. | 中国 | 22 | $309.1K | 硫酸钡、钠硫化物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 39 | $684.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Thien Hong Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 6 | $143.1K | 贱金属仿首饰、金属标牌 |
| Thien Hong Trading Services Co., Ltd., Hanoi Branch | 越南 | 1 | $4.1K | 其他铅晶玻璃器、其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $15.8K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $12.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他贵金属制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 其他贵金属制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 其他贵金属制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-03-09 | 非贱金属仿首饰 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-09 | 非贱金属仿首饰 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-09 | 非贱金属仿首饰 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 非贱金属仿首饰 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $713 |
| 2026-03-09 | 非贱金属仿首饰 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 非贱金属仿首饰 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-03-02 | 其他贵金属制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $5.1K |