Global Bom Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOM GLOBAL
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$10.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108641231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAKCY6R |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Số nhà 544, Dãy C10, Tổ 11, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOM GLOBAL |
| 企业英文名称 | GLOBAL BOM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 544, Dãy C10, Tổ 11, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611692 | 棉手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 07bbe071515c76850faf8b24e63a64a4 | 3 | $5.4K | ||
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $250 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SPINDEX HANOI | — | $804 |
| 2026-04-23 | 卫生纸 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SPINDEX HANOI | — | $40 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SPINDEX HANOI | — | $880 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SPINDEX HANOI | — | $97 |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SPINDEX HANOI | — | $62 |
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $265 |