An My Fish Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,298 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản An Mỹ
38
进口笔数
1,298
出口笔数
$999.2K
进口金额
$61.57M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
121
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600903460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF1P9RH |
| 成立日期 | 2007-08-23 |
| 联系地址 | Lô A2-A3,cụm Công nghiệp Phú Hòa, Thị Trấn Phú Hoà, Huyện Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN AN MỸ |
| 企业英文名称 | AN MY FISH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2-A3,cụm Công nghiệp Phú Hòa, Xã Phú Hòa, An Giang |
| 经营范围 | Đầu tư CSHT khu công nghiệp, khu du lịch, khách sạn, cao ốc văn phòng Tư vấn lập dự án đầu tư (không bao gồm lập thiết kế cơ sở, các nội dung thiết kế đòi hỏi phải có chứng chỉ hành nghề theo quy định của Luật Xây dựng) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84867660958 |
| 邮箱 | panga@anmyfish.com.vn |
| 传真 | +842963721999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030451 | 鲜鱼肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $943.7K |
| 越南 | 1 | $55.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 211 | $11.55M |
| 新加坡 | 234 | $9.90M |
| 中国 | 108 | $5.11M |
| 日本 | 66 | $3.96M |
| 马来西亚 | 89 | $3.83M |
| 中国香港 | 56 | $2.76M |
| 黎巴嫩 | 57 | $2.68M |
| 泰国 | 53 | $2.67M |
| 巴勒斯坦 | 38 | $2.01M |
| 埃及 | 35 | $1.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $943.7K | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| An My Fish Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $55.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Harvest Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 148 | $6.32M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| SavorQuest Corp. | 菲律宾 | 90 | $5.25M | 冻鲶鱼片 |
| Fil Fresh Inc | 菲律宾 | 72 | $4.12M | 冻鲶鱼片 |
| Yokorei Co., Ltd. | 日本 | 67 | $4.02M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Sea Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 39 | $1.99M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Oriental Foods & Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $1.69M | 冻鲶鱼片、鱼肉制品 |
| Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.62M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| PAN FOOD Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $1.56M | 冻鲶鱼片、冷冻马铃薯制品 |
| Alsons Aquaculture Corporation | 菲律宾 | 35 | $1.39M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Heng Guan Poultry Industries Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.23M | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
出口(共 1,298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | HONG KONG DISHUI TRADING LTD | — | $53.4K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | HONG KONG DISHUI TRADING LTD | — | $53.4K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | HONG KONG DISHUI TRADING LTD | — | $53.4K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | FIL-FRESH INC. | — | $61.1K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | YOKOREI CO LTD | 日本 | $61.8K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | SK FROZEN FOOD IMPORT & EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $46.0K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | EASTERN HARVEST FOODS (SINGAPORE) PTE LTD. | 新加坡 | $21.4K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | EASTERN HARVEST FOODS (SINGAPORE) PTE LTD. | 新加坡 | $21.4K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | Paris Store TC2N | 法国 | $7.6K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | THE FRESH MARKET S.A.R.L | — | $8.0K |