Viet My Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Việt Mỹ
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305029564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFRS49Y |
| 成立日期 | 2007-06-15 |
| 联系地址 | 99 Đường số 11, Tổ 7, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Đường số 11, Tổ 7, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 082827180 |
| 传真 | 082827180 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820590 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUEN JAAN TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $17.3K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.2K | 螺纹螺母、冷轧钢片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 螺纹螺母 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $330 |
| 2023-05-22 | 螺纹螺母 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2023-05-22 | 螺纹螺母 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2023-05-22 | 螺纹螺母 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2023-05-22 | 螺纹螺母 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2023-05-22 | 冷轧钢片 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-05-22 | 螺纹螺母 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2023-05-22 | 冷轧钢片 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-05-22 | 螺纹螺母 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2023-05-22 | 螺纹螺母 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $100 |