HOAN CAU TRADING CONTRUCTION ELECTROMECHANICAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Điện Xây Dựng Thương Mại Hoàn Cầu
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$50.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603393236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY25STFQ |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | Số 52, lô A6, KP11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HOAN CAU TRADING CONTRUCTION ELECTROMECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, lô A6, KP11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84933138566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $50.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $25.2K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 12 | $25.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 合金钢扁轧材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-03-05 | 合金钢扁轧材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-03-05 | 其他钢铁非螺纹件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-03-05 | 贱金属脚轮 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-03-05 | 其他钢铁型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2024-03-05 | 其他光学元件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-03-05 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2024-03-05 | 其他钢铁型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2024-03-05 | 其他钢铁型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2024-03-05 | 书写石板和板 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |