HDVN Vietnam Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP HDVN VIệT NAM

6
进口笔数
6
出口笔数
$176.9K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-10-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108155432
企查查编码QVNRBM2U6U
成立日期2018-02-01
联系地址Số 19, ngách 94/11, ngõ 94+96, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HDVN VIỆT NAM
企业英文名称HDVN VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, ngách 94/11, ngõ 94+96, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车

出口

HS 编码产品
843120机械零件
401290其他橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$176.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kz Machinery Co., Ltd.日本3$101.1K电动叉车、非电动叉车
Kyoei Auto Corporation日本2$54.3K非电动叉车、电动叉车
KYOEI AUTO CORP日本1$21.5K非电动叉车、电动叉车

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南4$3.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
PIM VINA Co., Ltd.越南2$1.6K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$2.3K
2026-03-25电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$3.4K
2026-03-25电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$3.4K
2026-03-25电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$2.1K
2026-03-25非电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$7.1K
2026-03-25电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$1.2K
2026-03-25电动叉车KYOEI AUTO CORP日本$2.0K
2025-12-24电动叉车KZ MACHINERY CO LTD日本$2.5K
2025-12-24非电动叉车KZ MACHINERY CO LTD日本$8.1K
2025-12-24电动叉车KZ MACHINERY CO LTD日本$2.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28机械零件DENYO VIETNAM CO LTD越南$338
2025-10-28机械零件DENYO VIETNAM CO LTD越南$424
2025-10-27机械零件Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$256
2025-10-27机械零件Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$424
2025-10-27机械零件Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$338
2025-06-11机械零件DENYO VIETNAM CO LTD越南$429
2025-06-11机械零件DENYO VIETNAM CO LTD越南$259
2025-06-11机械零件DENYO VIETNAM CO LTD越南$342
2025-06-06机械零件Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$342
2025-06-06机械零件Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$429

相关企业 · 同类产品

HDVN Vietnam Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →