HDVN Vietnam Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP HDVN VIệT NAM
6
进口笔数
6
出口笔数
$176.9K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-10-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108155432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBM2U6U |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 94/11, ngõ 94+96, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HDVN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDVN VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 94/11, ngõ 94+96, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $176.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $101.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 2 | $54.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| KYOEI AUTO CORP | 日本 | 1 | $21.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $7.1K |
| 2026-03-25 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-12-24 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2025-12-24 | 电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $2.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 机械零件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $338 |
| 2025-10-28 | 机械零件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2025-10-27 | 机械零件 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2025-10-27 | 机械零件 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $424 |
| 2025-10-27 | 机械零件 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $338 |
| 2025-06-11 | 机械零件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-06-11 | 机械零件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2025-06-11 | 机械零件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2025-06-06 | 机械零件 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2025-06-06 | 机械零件 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $429 |