Hitek Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hitek
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$2.27M
出口金额
—
最近进口
2024-03-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311810328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58HY5M9 |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | 106/24 Đường TCH21, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HITEK |
| 企业英文名称 | HITEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106/24 Đường Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84835170859 |
| 邮箱 | hitek@tekworld.com.vn |
| 官网 | www.tekworld.com.vn |
| 传真 | 0835170958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $2.26M |
| 印度 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.25M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Independent News Service Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.1K | 8471机器零件、其他电气设备 |
| 9da606c943341366e9d492c47f5d15d0 | 2 | $3.1K |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-09 | 其他电气设备 | INDEPENDENT NEWS SERVICE PVTLTD | 印度 | $9.1K |
| 2023-12-15 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-15 | 贱金属帽架 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $357 |
| 2023-10-27 | 通信设备 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $326 |
| 2023-10-27 | 其他印刷机零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $52 |
| 2023-10-27 | 8471机器零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-10-27 | 通信设备 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-10-27 | 自动数据处理输入输出单元 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-10-27 | 其他印刷机零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $52 |
| 2023-10-27 | 带接头绝缘电线 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $21 |