TD Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TD VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$177.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601260362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGB6M6W |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Số 128 đường Phạm Ngũ Lão, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TD VIETNAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, tổ dân phố Gia Hòa, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84977350689 |
| 邮箱 | Minhhoang857@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $177.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 12 | $177.9K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 彩色电视接收机 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $522 |
| 2025-04-26 | 非LED电灯装置 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $351 |
| 2025-04-26 | 多扬声器箱体 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-26 | 音频放大器 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $580 |
| 2025-04-26 | 其他录音设备 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $812 |
| 2025-04-26 | 电力控制板 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $198 |
| 2025-04-26 | 多扬声器箱体 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $306 |
| 2025-04-26 | 藤柳家具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $820 |
| 2025-04-26 | 麦克风及支架 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $731 |
| 2025-04-26 | 非LED灯具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $195 |