Yu Feng Electrical Equipment Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN YU FENG VIệT NAM
4
进口笔数
136
出口笔数
$318.9K
进口金额
$298.7K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-03-28
最近出口
3
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRVVDM9 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 29 Hoàng Văn Thụ, Yna, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN YU FENG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 38, Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84886327629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $318.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $298.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.4K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Woma Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 其他气泵、工业干燥机 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 21 | $38.2K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $36.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.1K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.9K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.1K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-25 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $891 |
| 2025-06-25 | 内燃机滤油器 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2025-06-25 | 内燃机滤油器 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-25 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-06-25 | 过滤净化器零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-25 | 阀门零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-25 | 过滤净化器零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $968 |
| 2025-06-25 | 阀门零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-25 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 液体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-28 | 非轻质石油 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-28 | 气体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-28 | 液体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-28 | 液体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-28 | 液体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-28 | 气体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-27 | 液体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-27 | 气体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-27 | 气体过滤机械 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $42 |