Thien Tan Industry Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 硫化橡胶软管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Thiên Tân

74
进口笔数
3
出口笔数
$131.0K
进口金额
$250
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-06-24
最近出口
21
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $512 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $50 · 1 笔2024-02进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $467 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $222 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $996 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $512 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $50 · 1 笔2024-02进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $467 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $222 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $996 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312248278
企查查编码QVNWUJRJ7N
成立日期2013-04-23
联系地址38/4 đường Tân Chánh Hiệp 34, Khu phố 6, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THIÊN TÂN
企业英文名称THIEN TAN INDUSTRY TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/4 đường Tân Chánh Hiệp 34, Khu phố 6, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84903115552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400912硫化橡胶软管
902519非液体温度计
842129液体过滤机械
842489非农用喷雾器具
841319计量液体泵
841360旋转排量泵
848420机械密封件
853650其他电气开关
902610液体流量计
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
970199其他手工艺品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$53.3K
德国16$33.3K
中国18$26.0K
意大利7$10.7K
英国4$5.7K
韩国1$1.3K
荷兰2$737

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$150
葡萄牙1$50
美国1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newage Industries, Inc.美国31$54.6K硫化橡胶软管
Duesen Schlick Gmbh德国4$18.6K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd.中国3$9.9K液体流量计、旋转排量泵
Tubigomma Deregibus S.r.l.意大利4$9.6K增强橡胶软管、纺织增强橡胶管
KC Kim Consulting GmbH德国5$7.9K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Tecnica Industriale S.r.l.意大利2$5.4K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Donjoy Technology Co., Ltd.中国2$5.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Graeff Gmbh Temperature Measurement & Control Technology德国3$3.2K非液体温度计
Norres Industrial Hose (Shanghai) Co., Ltd.中国3$3.1K其他塑料管材、其他钢铁非螺纹件
Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd.中国5$2.4K过滤净化器零件、涂层钢丝制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karen Thomas越南1$150其他手工艺品
Dinh Quang Anh Thai美国1$50其他手工艺品
Nguyen Minh Thoan葡萄牙1$50其他手工艺品

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11硫化橡胶软管NEWAGE INDUSTRIES INC美国$324
2026-03-11硫化橡胶软管NEWAGE INDUSTRIES INC美国$184
2026-03-11硫化橡胶软管NEWAGE INDUSTRIES INC美国$371
2026-03-09机械密封件LY TLANMP MACHINERY CO LTD中国$39
2026-03-09机械密封件LY TLANMP MACHINERY CO LTD中国$30
2026-03-09机械密封件LY TLANMP MACHINERY CO LTD中国$48
2026-01-30不锈钢机织布ANPING COUNTY BT WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$360
2026-01-29硫化橡胶软管NEWAGE INDUSTRIES INC美国$19
2026-01-29硫化橡胶软管NEWAGE INDUSTRIES INC美国$394
2026-01-29硫化橡胶软管NEWAGE INDUSTRIES INC美国$2.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24其他手工艺品NGUYEN MINH THOAN葡萄牙$50
2024-01-03其他手工艺品MR DINH QUANG ANH THAI美国$50
2023-10-21其他手工艺品KAREN THOMAS越南$50
2023-10-21其他手工艺品KAREN THOMAS越南$50
2023-10-21其他手工艺品KAREN THOMAS越南$50

相关企业 · 同类产品

Thien Tan Industry Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →