Thien Tan Industry Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 硫化橡胶软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Thiên Tân
74
进口笔数
3
出口笔数
$131.0K
进口金额
$250
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-06-24
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312248278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUJRJ7N |
| 成立日期 | 2013-04-23 |
| 联系地址 | 38/4 đường Tân Chánh Hiệp 34, Khu phố 6, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN INDUSTRY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/4 đường Tân Chánh Hiệp 34, Khu phố 6, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84903115552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970199 | 其他手工艺品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $53.3K |
| 德国 | 16 | $33.3K |
| 中国 | 18 | $26.0K |
| 意大利 | 7 | $10.7K |
| 英国 | 4 | $5.7K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 荷兰 | 2 | $737 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $150 |
| 葡萄牙 | 1 | $50 |
| 美国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newage Industries, Inc. | 美国 | 31 | $54.6K | 硫化橡胶软管 |
| Duesen Schlick Gmbh | 德国 | 4 | $18.6K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.9K | 液体流量计、旋转排量泵 |
| Tubigomma Deregibus S.r.l. | 意大利 | 4 | $9.6K | 增强橡胶软管、纺织增强橡胶管 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 5 | $7.9K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.4K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Graeff Gmbh Temperature Measurement & Control Technology | 德国 | 3 | $3.2K | 非液体温度计 |
| Norres Industrial Hose (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 其他塑料管材、其他钢铁非螺纹件 |
| Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.4K | 过滤净化器零件、涂层钢丝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karen Thomas | 越南 | 1 | $150 | 其他手工艺品 |
| Dinh Quang Anh Thai | 美国 | 1 | $50 | 其他手工艺品 |
| Nguyen Minh Thoan | 葡萄牙 | 1 | $50 | 其他手工艺品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 硫化橡胶软管 | NEWAGE INDUSTRIES INC | 美国 | $324 |
| 2026-03-11 | 硫化橡胶软管 | NEWAGE INDUSTRIES INC | 美国 | $184 |
| 2026-03-11 | 硫化橡胶软管 | NEWAGE INDUSTRIES INC | 美国 | $371 |
| 2026-03-09 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-03-09 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-09 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-01-30 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY BT WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-29 | 硫化橡胶软管 | NEWAGE INDUSTRIES INC | 美国 | $19 |
| 2026-01-29 | 硫化橡胶软管 | NEWAGE INDUSTRIES INC | 美国 | $394 |
| 2026-01-29 | 硫化橡胶软管 | NEWAGE INDUSTRIES INC | 美国 | $2.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 其他手工艺品 | NGUYEN MINH THOAN | 葡萄牙 | $50 |
| 2024-01-03 | 其他手工艺品 | MR DINH QUANG ANH THAI | 美国 | $50 |
| 2023-10-21 | 其他手工艺品 | KAREN THOMAS | 越南 | $50 |
| 2023-10-21 | 其他手工艺品 | KAREN THOMAS | 越南 | $50 |
| 2023-10-21 | 其他手工艺品 | KAREN THOMAS | 越南 | $50 |