Thanh Phuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 其他电诊设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thanh Phương

271
进口笔数
25
出口笔数
$10.92M
进口金额
$409.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $180.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.2K · 5 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-04进口 $407.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $307.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $700.4K · 9 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-09进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.4K · 7 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-12进口 $298.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.5K · 8 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-04进口 $203.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.0K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $441.6K · 11 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-07进口 $350.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $221.3K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $217.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $452.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $450.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $220.5K · 6 笔出口 $45.5K · 2 笔2026-03进口 $439.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.40M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $180.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.2K · 5 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-04进口 $407.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $307.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $700.4K · 9 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-09进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.4K · 7 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-12进口 $298.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.5K · 8 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-04进口 $203.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.0K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $441.6K · 11 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-07进口 $350.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $221.3K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $217.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $452.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $450.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $220.5K · 6 笔出口 $45.5K · 2 笔2026-03进口 $439.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.40M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101060894
企查查编码QVNY3HCTPD
成立日期2000-10-19
联系地址Số nhà 20, lô 11B, đường Trung Yên 10, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG
企业英文名称THANH PHUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842435762320
邮箱thanhphuong1@hn.vnn.vn
传真02435762319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
960329化妆刷
392310塑料包装箱
960390扫帚刷子
731029钢铁容器<50升
852589其他电视摄像机
852852非CRT电脑显示器
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
901890其他医疗器具
852849阴极射线管显示器
852852非CRT电脑显示器
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
940290医用家具
960329化妆刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$5.20M
德国171$4.70M
瑞士51$604.6K
意大利23$184.7K
美国10$82.8K
韩国6$56.2K
墨西哥5$40.4K
捷克18$18.9K
荷兰8$11.3K
匈牙利3$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国21$398.1K
美国2$6.4K
瑞士2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richard Wolf GmbH德国116$3.76M其他医疗器具、同轴电缆
Jafron Biomedical Co., Ltd.中国9$2.64M其他医疗器具、医用导管
Jafron Biomedical Ltd.中国香港18$2.48M其他医疗器具、医用导管
Riwospine GmbH德国32$1.11M其他医疗器具、矫形器具
Nouvag AG瑞士47$600.1K其他医疗器具、其他电诊设备
Ampronix美国8$86.8K非CRT显示器、多功能打印复印机
ASAP Endoscopic Products GmbH德国12$70.5K其他医疗器具、其他电诊设备
EMS Electro Medical Systems SA瑞士7$47.6K第90章仪器零件、其他牙科器械
Hiliex Inc.美国5$45.6K非CRT电脑显示器
Nouvag AG荷兰6$8.9K钢铁容器<50升、贱金属盖

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richard Wolf GmbH德国18$354.3K其他医疗器具、其他电诊设备
Riwospine GmbH德国1$35.5K人造身体部件、其他电诊设备
ASAP Endoscopic Products GmbH德国2$8.3K其他电诊设备、其他医疗器具
Ampronix Inc.美国1$4.8K非CRT电脑显示器、阴极射线管显示器
Nouvag AG瑞士2$4.7K其他医疗器具、其他电诊设备
Ampronix美国1$1.7K非CRT电脑显示器

近期贸易明细

进口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁容器<50升Richard Wolf GmbH德国$641
2026-04-28钢铁容器<50升Richard Wolf GmbH德国$641
2026-04-27其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$491
2026-04-27其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$135
2026-04-27其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$66
2026-04-27其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$174
2026-04-27其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$784
2026-04-27其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$2.8K
2026-04-27其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$132
2026-04-27其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$2.8K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$5.2K
2026-02-02其他电诊设备Riwospine GmbH德国$5.8K
2026-02-02其他电诊设备Riwospine GmbH德国$17.5K
2026-02-02其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$4.9K
2026-02-02其他电诊设备Riwospine GmbH德国$5.8K
2026-02-02其他电诊设备RIWOSPINE GMBH德国$6.4K
2025-08-28其他电诊设备Nouvag AG瑞士$1.6K
2025-06-10其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$8.3K
2025-06-05其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$4.8K
2025-06-05其他电诊设备Richard Wolf GmbH德国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →