DAI HONG PHUC MFG TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Đại Hồng Phúc
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$176.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310598478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU4TPSY |
| 成立日期 | 2011-01-21 |
| 联系地址 | 23/3 Đường 122, Ấp 7A, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI HỒNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23/3 Đường 122, Ấp 7A, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghê kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903688654 |
| 邮箱 | daihongphuc.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $91.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $84.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM | 越南 | 6 | $89.0K | 模制纸浆、木托盘 |
| BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $84.1K | 木托盘 |
| CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2026-03-02 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2026-02-23 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $9.3K |
| 2026-02-11 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2025-12-08 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $13.8K |
| 2025-07-02 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2025-06-27 | 木托盘 | CTY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM | 越南 | $22.1K |
| 2025-06-26 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2025-03-28 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2025-03-20 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |