Sao Khue Trading & Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHO VậN Và THươNG MạI SAO KHUê
99
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109080123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NM19MF |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Số 2/7 Ngõ 406 đường Ỷ Lan, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VÀ THƯƠNG MẠI SAO KHUÊ |
| 企业英文名称 | SAO KHUE TRADING AND LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/7 Ngõ 406 đường Ỷ Lan, Xã Đặng Xá(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915698668 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.06M |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $520 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Zezi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $835.9K | 染色化纤长丝布、弹性针织布 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 21 | $503.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Quda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $213.2K | 其他塑料制品、印花化纤长丝布 |
| Suzhou SHS Intraco Ltd. | 中国 | 7 | $190.3K | 染色化纤长丝布、织机零件附件 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.7K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.8K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shaoxing Zhezhou Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.5K | 合成纤维缝纫线、聚酯长丝纱 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 彩色合成针织布、印花合成经编织物 |
| Shaoxing Zefeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 染色化纤长丝布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 轻质无纺布 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-11-03 | 人造纤维无纺布 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-03 | 人造纤维无纺布 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-11-03 | 人造纤维无纺布 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-31 | 染色化纤长丝布 | SUZHOU SHS INTRACO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-10-31 | 染色化纤长丝布 | SUZHOU SHS INTRACO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-31 | 染色化纤长丝布 | SUZHOU SHS INTRACO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-10-26 | 轻质无纺布 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-10-18 | 合成纤维窗帘 | SHAOXING ZEZI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-10-18 | 弹性针织布 | SHAOXING ZEZI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.8K |