Hung Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG LUậN
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901918631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXQFWX5 |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Khối Hiếu Hạp, Phường Nghi Thu, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG LUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trung Tiến, Xã Trung Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0981351212 |
| 邮箱 | hungluancl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 23 | $737.5K | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 20 | $602.1K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2026-01-05 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-10-16 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $25.1K |
| 2025-09-12 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $26.2K |
| 2025-09-12 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-08-12 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $28.6K |
| 2025-07-21 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $27.4K |
| 2025-06-14 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $26.3K |
| 2025-06-02 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $28.3K |
| 2025-05-13 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $29.8K |