Duc Le Big Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LIM STONE
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$41.3K
出口金额
—
最近进口
2023-10-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102011098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU15SH7 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | 68A đường Trần Thế Sinh, Kp.10, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIM STONE |
| 企业英文名称 | LIM STONE CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68A đường Trần Thế Sinh, Kp.10, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967393768 |
| 邮箱 | vietstone3105@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $41.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Min Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $30.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Daedong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.3K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2023-09-12 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-09-12 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-09-12 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $752 |
| 2023-08-20 | 天然石材铺路石 | Daedong Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2023-08-20 | 天然石材铺路石 | Daedong Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2023-08-14 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2023-05-20 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-05-20 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2023-05-20 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $2.6K |