ARES PRODUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT ARES
5
进口笔数
0
出口笔数
$30.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y07DB2 |
| 成立日期 | 2021-12-31 |
| 联系地址 | Khu phố Tư Thế, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ARES |
| 企业英文名称 | ARES PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tư Thế, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0969056592 |
| 邮箱 | ctcp.ares@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLATINUM TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $9.2K | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
| JUMEI ACRYLIC MFG CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $572 | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 塑料管 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-09-25 | 塑料管 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2025-09-25 | 塑料管 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2023-10-03 | 其他寝具 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $339 |
| 2023-10-03 | 其他钢铁制品 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $7 |
| 2023-10-03 | 其他塑料洁具 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2023-10-03 | 其他塑料洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $811 |
| 2023-10-03 | 塑料管件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $25 |
| 2023-10-03 | 塑料管件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2023-10-03 | 其他离心泵 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $4.1K |