Nam Long Equipment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ NAM LONG
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108659246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5BJ01W |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 69 Đặng Xuân Bảng, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 50 phố Linh Đàm, Tổ 12, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02462542890 |
| 邮箱 | namlongmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852352 | 智能卡 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $757.6K |
| 土耳其 | 19 | $392.1K |
| 印度 | 3 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&E Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $453.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Archem Sağlık Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 16 | $372.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $304.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $53.6K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Archem Saglik Sanayi Ticaret ve A.S. | 土耳其 | 2 | $19.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Archem Sağlık Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $58 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-14 | 其他诊断试剂 | ARCHEM SAGLIK SANAYI TICARET VE A S | 土耳其 | $184 |
| 2026-03-14 | 其他诊断试剂 | ARCHEM SAGLIK SANAYI TICARET VE A S | 土耳其 | $207 |
| 2026-03-14 | 分析仪器 | ARCHEM SAGLIK SANAYI TICARET VE A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2026-03-14 | 其他诊断试剂 | ARCHEM SAGLIK SANAYI TICARET VE A S | 土耳其 | $149 |