Lico Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT LICO
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$90.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108239273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRNVN88 |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngõ 296 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LICO |
| 企业英文名称 | LICO PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngõ 296 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987604053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $78.2K |
| 韩国 | 6 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meridian Global Co., Ltd. | 越南 | 17 | $44.5K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.8K | 棉平纹布、合成纤维缝纫线 |
| Wonil SH Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.9K | 其他纸制品、塑料衣着附件 |
| Meridian Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 非棉针织背心、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $492 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $101 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $579 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $117 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $966 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $101 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 聚乙烯袋 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-05 | 印刷标签 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $633 |
| 2026-01-20 | 印刷标签 | MERIDIAN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.0K |