Han Tien Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 针织服装
越南 · 在业
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$128.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313987930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EMTD7C |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | 237/98/18 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY MẶC HÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | HAN TIEN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/98/18 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02898326454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611300 | 针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $128.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 33 | $105.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 非棉衬衫 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $140 |
| 2025-05-15 | 非棉针织背心 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-05-15 | 针织服装 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $172 |
| 2025-05-15 | 非棉衬衫 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $21 |
| 2025-05-15 | 针织服装 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $26 |
| 2025-05-15 | 非棉针织背心 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $47 |
| 2025-05-15 | 非棉针织背心 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $128 |
| 2025-05-15 | 非棉针织背心 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-05-15 | 非棉针织背心 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-05-15 | 非棉针织背心 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $90 |