OLAT Printer Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY IN OLAT
23
进口笔数
327
出口笔数
$269.5K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23QHM1D |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY IN OLAT |
| 企业英文名称 | OLAT PRINTING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0827613288 |
| 邮箱 | salemturtle@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 370500 | 显影照相片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $269.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 323 | $1.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $95.2K | 未涂层钢线、家具配件 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Olat Printing Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 印刷版及石印石、其他硫化橡胶制品 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $4.5K | 其他印刷机 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $712.6K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $84.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $39.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 16 | $38.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 49 | $35.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $26.2K | PET塑料片材、木托盘 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 38 | $23.8K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.4K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $4.5K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 16 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 单功能打印机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-26 | 其他印刷机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-10 | 其他印刷机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-10 | 其他印刷机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-28 | 单功能打印机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-28 | 其他印刷机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.5K |
| 2026-01-16 | 其他印刷机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-16 | 单功能打印机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-16 | 温控处理设备 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-16 | 其他印刷机 | Tongchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 工业清洁制剂 | Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-30 | 显影照相片 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 聚酯长丝织物 | Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 聚酯长丝织物 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 油漆溶剂 | Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 聚酯长丝织物 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-06-30 | 工业清洁制剂 | Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |