OLAT Printer Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY IN OLAT

20
进口笔数
297
出口笔数
$249.9K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $633 · 1 笔2024-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $16.3K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $10.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 13 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $20.0K · 12 笔2025-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $45.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 14 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $86.8K · 22 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $78.0K · 14 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $143.8K · 30 笔2026-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $23.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $633 · 1 笔2024-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $16.3K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $10.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 13 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $20.0K · 12 笔2025-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $45.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 14 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $86.8K · 22 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $78.0K · 14 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $143.8K · 30 笔2026-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $23.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 17 笔

工商档案

企业注册号2301251089
企查查编码QVN23QHM1D
成立日期2023-07-10
联系地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY IN OLAT
企业英文名称OLAT PRINTING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话0827613288
邮箱salemturtle@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844319其他印刷机
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
591190其他工业用纺织品
841939工业干燥机
844339单功能打印机
847989其他功能机器
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
321519非黑印刷油墨
844250印刷版及石印石
401699其他硫化橡胶制品
540761聚酯长丝织物
381400油漆溶剂
370500显影照相片
382499其他化学制剂
321511黑色印刷墨水
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$249.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南294$951.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongchuan Trading Co., Ltd.越南5$75.6K未涂层钢线、家具配件
Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd.中国4$59.8K其他塑料制品、塑料餐具
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国2$28.9K不锈钢家用制品、瓷餐具
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$26.7KPVC泡沫板、夹层安全玻璃
Olat Printing Machinery Industry Co., Ltd.中国1$23.4K印刷版及石印石、其他硫化橡胶制品
Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd.中国2$18.7K其他塑料制品、家具配件
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$12.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd.古巴1$4.5K其他印刷机

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南28$351.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南38$267.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南27$77.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南49$46.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南13$31.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南12$26.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dragon Security Technology Co., Ltd.越南31$20.0K其他纸制品、其他塑料制品
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南16$12.4K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd.越南16$12.1K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南13$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他印刷机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$31.5K
2026-01-16其他印刷机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-01-16单功能打印机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-01-16温控处理设备TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$5.2K
2026-01-16其他印刷机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-01-16皮带输送机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-01-16单功能打印机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$2.3K
2025-12-26其他印刷机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$2.3K
2025-12-26其他印刷机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$2.1K
2025-12-26其他印刷机TONGCHUAN TRADING CO LTD中国$3.2K

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$965
2026-04-29非黑印刷油墨CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$21.6K
2026-04-29油漆溶剂CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$297
2026-04-29工业清洁制剂CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$2.5K
2026-04-29工业清洁制剂BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD越南$135
2026-04-29聚酯长丝织物BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD越南$18
2026-04-29聚酯长丝织物CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$7.9K
2026-04-29油漆溶剂CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$995
2026-04-29工业清洁制剂CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$2.5K
2026-04-29其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

OLAT Printer Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →