Z179 Mechanical One Member Ltd. Liability Co.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Z179

11
进口笔数
106
出口笔数
$679.5K
进口金额
$3.75M
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $117.7K · 2 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $119.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 5 笔2023-12进口 $833 · 1 笔出口 $138.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $943 · 1 笔2024-10进口 $85.9K · 1 笔出口 $125.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2024-12进口 $114.8K · 2 笔出口 $286.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 2 笔2025-02进口 $95.7K · 1 笔出口 $260.7K · 4 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $79.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-09进口 $499 · 1 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-10进口 $356.7K · 1 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $117.7K · 2 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $119.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 5 笔2023-12进口 $833 · 1 笔出口 $138.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $943 · 1 笔2024-10进口 $85.9K · 1 笔出口 $125.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2024-12进口 $114.8K · 2 笔出口 $286.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 2 笔2025-02进口 $95.7K · 1 笔出口 $260.7K · 4 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $79.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-09进口 $499 · 1 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-10进口 $356.7K · 1 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105382003
企查查编码QVNW280C3H
成立日期2011-06-27
联系地址Km 12, quốc lộ 1A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ Z179
企业英文名称Z179 MECHANICAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 12, quốc lộ 1A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02438618967
邮箱Cuongz179@gmail.com
传真02438615255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
846150金属切割锯
847490矿物加工机零件
85021275-375千伏安柴油发电机

出口

HS 编码产品
846693机床零件
846150金属切割锯
847490矿物加工机零件
392690其他塑料制品
841221液压直线马达
391733塑料管及配件
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
731829其他钢铁非螺纹件
732619其他锻钢制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$356.7K
捷克3$293.4K
德国6$28.9K
越南1$499

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国56$1.76M
俄罗斯12$1.05M
捷克26$706.0K
意大利4$198.9K
新加坡3$21.3K
美国4$13.1K
马来西亚1$69

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡1$356.7K人造身体部件、硝酸类
HIPP, spol. s r.o.德国2$181.7K金属切割锯
HIPP德国1$111.8K金属切割锯
Vautid GmbH德国7$29.4K钢铁粉末、功能机器零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pilous Pasove Pily Spol. s r.o.德国27$1.10M金属切割锯、机床零件
Pilous LLC俄罗斯10$891.2K其他塑料制品、机床零件
Pilous Pasove Pily, s.r.o.捷克26$706.0K机床零件、金属切割锯
Pilous Pasove Pily德国13$518.0K金属切割锯、机床零件
VM Federation Pte. Ltd.新加坡6$170.5K其他钢铁制品、带壳腰果
Vautid GmbH德国20$158.1K功能机器零件、矿物加工机零件
Pilous俄罗斯2$156.7K金属切割锯、手工带锯条
c271604f531c159d08d5fffd4f5fd9231$49.7K
SIRIM QAS International Sdn. Bhd.马来西亚1$69其他钢铁结构体、冷成型钢型材

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-1475-375千伏安柴油发电机GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD俄罗斯$356.7K
2025-09-26矿物加工机零件VAUTID GMBH越南$499
2025-05-15药芯焊丝VAUTID GMBH德国$8.1K
2025-03-18药芯焊丝VAUTID GMBH德国$4.7K
2025-02-13金属切割锯HIPP SPOL S R O捷克$14.9K
2025-02-13金属切割锯HIPP SPOL S R O捷克$14.9K
2025-02-13金属切割锯HIPP SPOL S R O捷克$19.5K
2025-02-13金属切割锯HIPP SPOL S R O捷克$23.2K
2025-02-13金属切割锯HIPP SPOL S R O捷克$23.2K
2024-12-30药芯焊丝VAUTID GMBH德国$3.0K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$519
2026-04-27金属切割锯PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$6.0K
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$533
2026-04-27金属切割锯PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$11.2K
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$368
2026-04-27金属切割锯PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$8.6K
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$328
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$1.1K
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$565
2026-04-27金属切割锯PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$5.8K

相关企业 · 同类产品

Z179 Mechanical One Member Ltd. Liability Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →