Quoc Dai Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư QUốC ĐạI
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$634.1K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110209004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV6AJB4 |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Số 27 Ngách 1, Tổ 20 Đường Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC ĐẠI |
| 企业英文名称 | QUOC DAI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Ngách 1, Tổ 20 Đường Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84325557676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $634.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX International Corp. | 韩国 | 12 | $634.1K | 木颗粒、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $51.3K |
| 2025-04-21 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $47.1K |
| 2025-04-18 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $47.7K |
| 2025-04-17 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $71.8K |
| 2025-04-14 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $68.3K |
| 2025-04-09 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $46.8K |
| 2025-04-09 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $70.4K |
| 2025-04-02 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $46.5K |
| 2025-03-27 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $64.6K |
| 2025-03-27 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $49.0K |