Loriekot Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LORIEKOT
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$655.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315556168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9E99VN |
| 成立日期 | 2019-03-09 |
| 联系地址 | 572 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LORIEKOT |
| 企业英文名称 | LORIEKOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Nhà đầu tư, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được kinh doanh các hàng hóa không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công thương. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0907239140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 46 | $580.9K |
| 越南 | 19 | $74.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBS Cargo Movers Co. | 巴西 | 32 | $567.5K | 混合调味料、制备面食 |
| VJK INTERNATIONAL IMPEX CORPORATION | 菲律宾 | 14 | $84.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| MBS Cargo Movers Co. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他干果、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 棉质连衣裙 | VJK INTERNATIONAL IMPEX CORPORATION | 菲律宾 | $6.7K |
| 2023-12-23 | 其他纺织连衣裙 | VJK INTERNATIONAL IMPEX CORPORATION | 菲律宾 | $5.6K |
| 2023-12-23 | 其他纺织夹克 | VJK INTERNATIONAL IMPEX CORPORATION | 菲律宾 | $300 |
| 2023-12-20 | 棉制盥洗织物 | MBS CARGO MOVERS CO | 菲律宾 | $100 |
| 2023-12-20 | 女式纺织长裤 | MBS CARGO MOVERS CO | 菲律宾 | $1.5K |
| 2023-12-20 | 纺织面料运动鞋 | MBS CARGO MOVERS CO | 菲律宾 | $300 |
| 2023-12-20 | 皮革随身盒 | MBS CARGO MOVERS CO | 菲律宾 | $300 |
| 2023-12-20 | 其他纺织长裤 | MBS CARGO MOVERS CO | 菲律宾 | $900 |
| 2023-12-20 | 棉睡衣裤 | MBS CARGO MOVERS CO | 菲律宾 | $625 |
| 2023-12-20 | 棉制睡衣 | MBS CARGO MOVERS CO | 菲律宾 | $500 |