Van Lang Telecommunications Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viễn Thông Văn Lang
26
进口笔数
0
出口笔数
$760.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306710310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WK6U70 |
| 成立日期 | 2009-01-22 |
| 联系地址 | 91/17 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VĂN LANG |
| 企业英文名称 | VAN LANG TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91/17 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84862938462 |
| 传真 | 0862938461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $760.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $536.8K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| YICHANG CORNEX NEW ENERGY INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $157.8K | 锂离子电池 |
| Wentop International Ltd. | 中国 | 4 | $21.2K | 通信设备、其他电子IC |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 绝缘电线、光缆 |
| Shanghai Airmax Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 气体过滤机械、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-23 | 锂离子电池 | YICHANG CORNEX NEW ENERGY INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $157.8K |
| 2025-12-22 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-22 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-22 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-09-03 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-03 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |