Van Lang Telecommunications Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viễn Thông Văn Lang

26
进口笔数
0
出口笔数
$760.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306710310
企查查编码QVN5WK6U70
成立日期2009-01-22
联系地址91/17 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VĂN LANG
企业英文名称VAN LANG TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址91/17 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84862938462
传真0862938461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
851762通信设备
851771通信设备零件
841480其他气泵
850760锂离子电池
853590其他高压电路装置
854460高压电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$760.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd.中国18$536.8K通信设备零件、其他电路开关装置
YICHANG CORNEX NEW ENERGY INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$157.8K锂离子电池
Wentop International Ltd.中国4$21.2K通信设备、其他电子IC
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$20.5K高压电线、其他高压电路装置
Hunan GL Technology Co., Ltd.中国1$17.0K绝缘电线、光缆
Shanghai Airmax Co., Ltd.中国1$7.3K气体过滤机械、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2026-02-23锂离子电池YICHANG CORNEX NEW ENERGY INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$157.8K
2025-12-22其他高压电路装置LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$450
2025-12-22高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$10.5K
2025-12-22高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$9.5K
2025-09-03通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2025-09-03通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$15.4K

相关企业 · 同类产品

Van Lang Telecommunications Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →