Nam Thinh Plastic Co., Ltd. Long An Branch
越南出口商 · 出口 729 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHựA NAM THịNH TạI LONG AN
157
进口笔数
729
出口笔数
$3.80M
进口金额
$9.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311334830-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HXXBBD |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Lô số 3 Đường số 5 Cụm công nghiệp Liên Minh, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA NAM THỊNH TẠI LONG AN |
| 企业英文名称 | NAM THỊNH PLASTIC COMPANY LIMITTED, LONG AN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số 3 Đường số 5 Cụm công nghiệp Liên Minh, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902646043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $3.31M |
| 越南 | 23 | $210.1K |
| 日本 | 63 | $168.6K |
| 中国 | 11 | $99.1K |
| 中国台湾 | 1 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 260 | $4.41M |
| 中国 | 34 | $1.00M |
| 韩国 | 48 | $798.9K |
| 中国台湾 | 39 | $733.5K |
| 荷兰 | 42 | $680.0K |
| 中国香港 | 44 | $407.7K |
| 新加坡 | 36 | $402.2K |
| 泰国 | 28 | $174.1K |
| 马来西亚 | 35 | $143.3K |
| 美国 | 30 | $141.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanrin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $2.74M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Kanrin Industry Co., Ltd. | 日本 | 71 | $680.2K | 印刷标签、自粘塑料卷 |
| Kanrin Industry Co., Ltd. | 越南 | 26 | $294.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| KANRIN INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 7 | $43.3K | 切割刀片、金属办公文具 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 2 | $34.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Kanrin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 金属办公文具 |
| MASAOMI M FUJIYOSHI | 日本 | 1 | $160 | 玩具模型 |
| Gifu Plastic Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44 | 未印刷标签、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 越南 | 157 | $3.44M | 植物纤维制品、女式棉裤 |
| MUJI Korea Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $956.3K | 男棉裤、女式棉裤 |
| MUJI (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | 47 | $846.7K | 男棉裤、其他材料床垫 |
| MUJI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $473.1K | 男棉裤、女式棉裤 |
| MUJI (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 49 | $462.1K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Muji Retail (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $201.2K | 男棉裤、女式棉裤 |
| MUJI (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 42 | $175.7K | 其他塑料制品、纸质文具 |
| Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | 28 | $142.1K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Muji USA Ltd. | 美国 | 30 | $141.1K | 男棉裤、其他塑料制品 |
| Logix FZCO | 阿联酋 | 29 | $28.8K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚丙烯聚合物 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $61.1K |
| 2026-07-24 | 低密度聚乙烯 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |
| 2026-07-04 | 切割刀片 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-04 | 切割刀片 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 中国 | $406 |
| 2026-07-04 | 丙烯共聚物 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $29.0K |
| 2026-07-04 | 聚丙烯聚合物 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $91.7K |
| 2026-06-15 | 自粘塑料卷 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 日本 | $136 |
| 2026-06-11 | 低密度聚乙烯 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2026-06-10 | 聚丙烯聚合物 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $91.7K |
| 2026-05-25 | 金属办公文具 | Kanrin Industry Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
出口(共 729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料文具 | MUJI (SHANGHAI) COMPANY LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-07-30 | 塑料纺织箱盒 | MUJI (SHANGHAI) COMPANY LTD | 日本 | $600 |
| 2026-07-28 | 塑料家用制品 | Muji Retail (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 塑料家用制品 | Muji Retail (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | $225 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 塑料家用制品 | Muji Retail (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | $880 |
| 2026-07-28 | 塑料家用制品 | Muji Retail (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 家用手工工具 | Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 日本 | $804 |
| 2026-07-28 | 塑料家用制品 | Muji Retail (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | $181 |