PHONG PHU INTERNATIONAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN QUốC Tế APP
7
进口笔数
0
出口笔数
$198.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703046927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2AQKME |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 168 Đường Tân Phước Khánh 33, Tổ 1, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN QUỐC TẾ APP |
| 企业英文名称 | APP INTERNATIONAL PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02743838618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $196.3K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | 6 | $196.3K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| DONGHAI RANLU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 蜜胺树脂、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 蜜胺树脂 | DONGHAI RANLU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-09 | 蜜胺树脂 | DONGHAI RANLU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-09 | 蜜胺树脂 | DONGHAI RANLU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-09 | 蜜胺树脂 | DONGHAI RANLU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-09 | 蜜胺树脂 | DONGHAI RANLU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-09 | 蜜胺树脂 | DONGHAI RANLU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $459 |
| 2025-06-26 | 其他化学制剂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2025-06-26 | 其他催化剂制剂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $920 |
| 2025-06-26 | 其他化学制剂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2025-06-26 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $11.4K |