SONG AN SUPPLY CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CUNG ứNG SONG AN
9
进口笔数
0
出口笔数
$206.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702739340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVP3C94 |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 10, Đường 14, Ấp 1, Thị trấn Tân Thành, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CUNG ỨNG SONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 10, Đường 14, Ấp 1, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743683026 |
| 邮箱 | songansupply@gmail.com |
| 官网 | binhduongplywood.com |
| 传真 | 02743683026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $206.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI OULIWEI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $157.9K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| WUXI HUAMEI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $42.0K | 非注塑模具、模具 |
| Wuxu Ouliwei Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 非注塑模具、金属复合垫圈 |
| WUXI HIGO PRESS PLATES FACTORY | 中国 | 1 | $2.6K | 非注塑模具、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 非注塑模具 | WUXI HUAMEI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-01-19 | 非注塑模具 | WUXI HUAMEI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $950 |
| 2024-01-19 | 非注塑模具 | WUXI HUAMEI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $950 |
| 2023-08-09 | 木材加工压机 | WUXI OULIWEI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $157.9K |
| 2023-07-31 | 非注塑模具 | WUXI HUAMEI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-31 | 非注塑模具 | WUXI HUAMEI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-07-14 | 非注塑模具 | WUXI HIGO PRESS PLATES FACTORY | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-14 | 非注塑模具 | WUXI HIGO PRESS PLATES FACTORY | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-14 | 非注塑模具 | WUXI HUAMEI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-07-14 | 非注塑模具 | WUXI HUAMEI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.4K |