Global Packaging Manufactory Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì TOàN CầU
16
进口笔数
0
出口笔数
$303.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109794463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V05XYG |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | Số 4 Lô L4, khu nhà ở Thấp tầng Hải Ngân, Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PACKAGING MANUFACTORY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Lô L4, khu nhà ở Thấp tầng Hải Ngân, Thôn Thượng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84972053679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 841330 | 发动机泵 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $303.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.5K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Guangdong Shirong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.5K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Nanning Dihui Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 塑料涂布纸板、其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-06 | 塑料涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-06 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-19 | 塑料涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-09-19 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-08-13 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-08-13 | 塑料涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-13 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-13 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-14 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.9K |