Lidi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lidi Việt Nam
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$78.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107357637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJM74AC |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 23, Tổ dân phố Bình Minh, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Lidi Việt Nam |
| 企业英文名称 | LIDI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Tổ dân phố Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84936203589 |
| 邮箱 | Nhualidi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $78.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $52.6K | 酚醛树脂、瓦楞纸箱 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.6K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 塑料封口件 | Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-22 | 塑料包装箱 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-04-22 | 塑料包装箱 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-04-21 | 塑料包装箱 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-04-21 | 塑料包装箱 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $192 |