Nam Tin Phat Trading & Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP NAM TíN PHáT
1
进口笔数
136
出口笔数
$40.8K
进口金额
$5.70M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313711435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UN5DAA |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | 23/6 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP NAM TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM TIN PHAT TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/11/163 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0888831338 |
| 邮箱 | thuhong.le1608@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $40.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 115 | $4.57M |
| 越南 | 6 | $305.3K |
| 阿联酋 | 2 | $201.0K |
| 印度 | 6 | $154.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Tavisha Multirasa Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $40.8K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARYASATYA MAKMUR LESTARI | 印度尼西亚 | 59 | $2.34M | 去壳腰果、改性淀粉 |
| PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | 21 | $923.0K | 去壳腰果、非瓦楞折叠盒 |
| PT Nafasha Prima Kencana | 印度尼西亚 | 18 | $723.8K | 去壳腰果 |
| CV Intani Kemilau Agro Niaga | 印度尼西亚 | 14 | $501.2K | 去壳腰果、第8章产品粉 |
| WINTERHART SOLUTIONS | 5 | $418.4K | 坚果及种子 | |
| Barka Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $201.0K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| PT Nafasha Prima Kencana | 越南 | 3 | $171.5K | 去壳腰果 |
| PT Aryasatya Makmur Lestari | 越南 | 2 | $111.5K | 去壳腰果 |
| Winterhart Solutions | 印度 | 4 | $102.3K | 坚果及种子 |
| ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 3 | $83.2K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 带壳腰果 | PT TAVISHA MULTIRASA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $40.8K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 坚果及种子 | WINTERHART SOLUTIONS | — | $74.2K |
| 2026-04-26 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $54.4K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 坚果及种子 | WINTERHART SOLUTIONS | — | $74.2K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | ARYASATYA MAKMUR LESTARI | 印度尼西亚 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | ARYASATYA MAKMUR LESTARI | 印度尼西亚 | $30.6K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | ARYASATYA MAKMUR LESTARI | 印度尼西亚 | $30.1K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $54.4K |
| 2026-04-01 | 坚果及种子 | WINTERHART SOLUTIONS | — | $137.8K |