Nam Tin Phat Trading & Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP NAM TíN PHáT

1
进口笔数
136
出口笔数
$40.8K
进口金额
$5.70M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 5 笔2024-12进口 $40.8K · 1 笔出口 $272.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $240.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $293.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $501.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 5 笔2024-12进口 $40.8K · 1 笔出口 $272.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $240.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $293.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $501.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313711435
企查查编码QVN0UN5DAA
成立日期2016-03-22
联系地址23/6 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP NAM TÍN PHÁT
企业英文名称NAM TIN PHAT TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/11/163 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0888831338
邮箱thuhong.le1608@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
230800植物饲料原料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$40.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚115$4.57M
越南6$305.3K
阿联酋2$201.0K
印度6$154.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Tavisha Multirasa Nusantara印度尼西亚1$40.8K带壳腰果

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARYASATYA MAKMUR LESTARI印度尼西亚59$2.34M去壳腰果、改性淀粉
PT MAYORA INDAH TBK印度尼西亚21$923.0K去壳腰果、非瓦楞折叠盒
PT Nafasha Prima Kencana印度尼西亚18$723.8K去壳腰果
CV Intani Kemilau Agro Niaga印度尼西亚14$501.2K去壳腰果、第8章产品粉
WINTERHART SOLUTIONS5$418.4K坚果及种子
Barka Foodstuff Trading LLC阿联酋2$201.0K鲜洋葱青葱、其他香蕉
PT Nafasha Prima Kencana越南3$171.5K去壳腰果
PT Aryasatya Makmur Lestari越南2$111.5K去壳腰果
Winterhart Solutions印度4$102.3K坚果及种子
ERAMAS AGRI INTERNASIONAL印度尼西亚3$83.2K去壳腰果、去壳杏仁

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12带壳腰果PT TAVISHA MULTIRASA NUSANTARA印度尼西亚$40.8K

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30坚果及种子WINTERHART SOLUTIONS$74.2K
2026-04-26去壳腰果PT MAYORA INDAH TBK印度尼西亚$54.4K
2026-04-23去壳腰果PT MAYORA INDAH TBK印度尼西亚$24.0K
2026-04-23去壳腰果PT MAYORA INDAH TBK印度尼西亚$13.6K
2026-04-20坚果及种子WINTERHART SOLUTIONS$74.2K
2026-04-15去壳腰果ARYASATYA MAKMUR LESTARI印度尼西亚$7.6K
2026-04-15去壳腰果ARYASATYA MAKMUR LESTARI印度尼西亚$30.6K
2026-04-15去壳腰果ARYASATYA MAKMUR LESTARI印度尼西亚$30.1K
2026-04-09去壳腰果PT MAYORA INDAH TBK印度尼西亚$54.4K
2026-04-01坚果及种子WINTERHART SOLUTIONS$137.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Tin Phat Trading & Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →