TU CHI MINH TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Từ CHí MINH

3
进口笔数
3
出口笔数
$43.8K
进口金额
$78.3K
出口金额
2023-11-20
最近进口
2024-11-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313066672
企查查编码QVNMC5PF7P
成立日期2014-12-26
联系地址Số 29, đường 77, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TỪ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, đường 77, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话0908881333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
540110合成纤维缝纫线
540752染色聚酯布
580610机织绒布
580710机织标签
600192人造纤维绒布
600290弹性针织布

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
600192人造纤维绒布
630590纺织包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$31.9K
加拿大1$6.6K
美国1$4.3K
日本1$626
朝鲜1$317
洪都拉斯1$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大3$78.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD中国1$28.5K聚氨酯泡沫塑料、人造纤维绒布
FERNO CANADA INC加拿大1$15.0K非泡沫塑料片、聚乙烯袋
VICWON CORP ORATION朝鲜1$317合成纤维缝纫线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FERNO CANADA INC加拿大3$78.3K其他纺织制品、人造纤维绒布

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-20人造纤维绒布NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD中国$5.6K
2023-11-20人造纤维绒布NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD中国$6.3K
2023-11-20人造纤维绒布NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD中国$6.1K
2023-11-16染色聚酯布NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD中国$5.1K
2023-11-16染色聚酯布NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD中国$5.4K
2023-04-02合成纤维缝纫线VICWON CORP ORATION朝鲜$317
2023-02-21其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$143
2023-02-21扣件及零件FERNO CANADA INC日本$209
2023-02-21其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$142
2023-02-21其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$251

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11纺织包装袋FERNO CANADA INC加拿大$29.6K
2024-11-11纺织包装袋FERNO CANADA INC加拿大$18.3K
2023-12-02其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$2.8K
2023-12-02其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$58
2023-12-02人造纤维绒布FERNO CANADA INC加拿大$1.3K
2023-12-02其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$1.5K
2023-05-17其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$2.6K
2023-05-17其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$2.9K
2023-05-17其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$1.7K
2023-05-17其他纺织制品FERNO CANADA INC加拿大$4.8K

相关企业 · 同类产品

TU CHI MINH TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →