TU CHI MINH TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Từ CHí MINH
3
进口笔数
3
出口笔数
$43.8K
进口金额
$78.3K
出口金额
2023-11-20
最近进口
2024-11-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313066672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC5PF7P |
| 成立日期 | 2014-12-26 |
| 联系地址 | Số 29, đường 77, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TỪ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường 77, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0908881333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600290 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.9K |
| 加拿大 | 1 | $6.6K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $626 |
| 朝鲜 | 1 | $317 |
| 洪都拉斯 | 1 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $78.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD | 中国 | 1 | $28.5K | 聚氨酯泡沫塑料、人造纤维绒布 |
| FERNO CANADA INC | 加拿大 | 1 | $15.0K | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
| VICWON CORP ORATION | 朝鲜 | 1 | $317 | 合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FERNO CANADA INC | 加拿大 | 3 | $78.3K | 其他纺织制品、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 人造纤维绒布 | NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-11-20 | 人造纤维绒布 | NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-11-20 | 人造纤维绒布 | NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-11-16 | 染色聚酯布 | NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-11-16 | 染色聚酯布 | NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-04-02 | 合成纤维缝纫线 | VICWON CORP ORATION | 朝鲜 | $317 |
| 2023-02-21 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $143 |
| 2023-02-21 | 扣件及零件 | FERNO CANADA INC | 日本 | $209 |
| 2023-02-21 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $142 |
| 2023-02-21 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $251 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 纺织包装袋 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $29.6K |
| 2024-11-11 | 纺织包装袋 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $18.3K |
| 2023-12-02 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $2.8K |
| 2023-12-02 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $58 |
| 2023-12-02 | 人造纤维绒布 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $1.3K |
| 2023-12-02 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $1.5K |
| 2023-05-17 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $2.6K |
| 2023-05-17 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $2.9K |
| 2023-05-17 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $1.7K |
| 2023-05-17 | 其他纺织制品 | FERNO CANADA INC | 加拿大 | $4.8K |