Ngoc Anh Steel Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP NGọC ANH
80
进口笔数
0
出口笔数
$16.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106139146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9JB2AR |
| 成立日期 | 2013-04-01 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP NGỌC ANH |
| 企业英文名称 | NGOC ANH STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B3 Cụm Công Nghiệp Cơ Kim Khí, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84376889888 |
| 邮箱 | hoadondientungocanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $8.33M |
| 中国 | 29 | $5.18M |
| 南非 | 1 | $991.1K |
| 韩国 | 4 | $961.9K |
| 日本 | 7 | $591.3K |
| 西班牙 | 1 | $69.1K |
| 比利时 | 1 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND RADIANCE CO LTD | 中国台湾 | 17 | $4.79M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| CHUNG HUNG STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 16 | $2.72M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.07M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $939.9K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $820.2K | 镀锌钢板、其他合金钢平板轧材 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 3 | $790.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 3 | $527.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $368.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| TSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $333.3K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢卷 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $159.2K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 热轧钢卷 | Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $61.0K |
| 2026-06-26 | 热轧钢卷 | Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $78.7K |
| 2026-06-26 | 热轧钢卷 | Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $29.6K |
| 2026-06-26 | 热轧钢卷 | Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢板 | YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢板 | YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $25.1K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢板 | YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $17.1K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢板 | YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 镀锌钢板 | YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $16.6K |
| 2026-06-22 | 镀锌钢板 | YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $9.7K |