Hung Cuong Industrial Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Công Nghiệp Hùng Cường
- 邮箱3
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$58.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101433793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM45EYXH |
| 成立日期 | 2003-12-02 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 560/17, ngõ 560, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 560/17, ngõ 560, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842438724107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $58.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 12 | $58.3K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 塑料建材 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-31 | 其他钢铁结构体 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2025-07-31 | 贱金属配件 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-31 | 其他钢铁结构体 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2025-07-31 | 贱金属配件 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $854 |
| 2025-07-31 | 钢结构体 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-31 | 钢铁软管 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-07-29 | 其他钢铁结构体 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁结构体 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2025-07-29 | 塑料建材 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.7K |